TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ích kỷ tiếng Trung là gì?

"ích kỷ" trong tiếng Trung là 自私 (tính từ).

自私 Tính từ

zìsīHán Việt: TỰ TƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ích kỷ

  • 也许你说得对。我一直都很自私。 Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.

Xem đầy đủ từ "自私": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ích kỷ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ích kỷ tiếng Trung là gì?

"ích kỷ" trong tiếng Trung là 自私 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.