Ôm ấp tiếng Trung là gì?
"ôm ấp" trong tiếng Trung là 拥抱 (động từ), 怀抱 (động từ).
拥抱 Động từ
Hán Việt: ỦNG BÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm ấp; ôm
怀抱 Động từ
Hán Việt: HOÀI BÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm ấp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôm ấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ôm ấp tiếng Trung là gì?
"ôm ấp" trong tiếng Trung là 拥抱 (động từ), 怀抱 (động từ).