抱
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: bão, bào, quái
抱 nghĩa là ôm, mang.
Nghĩa của 抱
bào
BÃO- Ôm
- Mang (trong tay)
- Ôm ấp
- Bao quanh
- Trân trọng
- khẩu ngữ, quần áo Vừa vặn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抱
Đồng nghĩa
Từ ghép có 抱
Thành ngữ có 抱
- 打抱不平 — Đứng ra giúp người bị oan ức
- 抱头痛哭 — Khóc lóc thảm thiết
- 抱佛脚 — Ôm chân Phật (mà chưa từng thắp hương) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp khó khăn
- 抱头鼠窜 — Che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
- 抱不平 — Bất bình với sự bất công
- 抱成一团 — Đoàn kết lại
- 抱残守缺 — Trân trọng cái lỗi thời và giữ gìn cái đã cũ (thành ngữ); bảo thủ
- 抱薪救火 — Ôm củi dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: làm vấn đề tồi tệ hơn do hành động không phù hợp
- 抱头鼠蹿 — Che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
Câu ví dụ với 抱
- 我能抱你吗? Wǒ néng bào nǐ ma?Tôi ôm bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8249455
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
抱 nghĩa là gì?
抱 (bào) nghĩa là ôm, mang.
抱 đọc thế nào?
抱 đọc là bào (pinyin).
Âm Hán Việt của 抱 là gì?
Âm Hán Việt của 抱 là "bão".