Ăn no tiếng Trung là gì?
"ăn no" trong tiếng Trung là 饱 (tính từ), 饱餐 (động từ).
饱 Tính từ
Hán Việt: BÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn no
饱餐 Động từ
Hán Việt: BÃO XAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn no
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn no" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn no tiếng Trung là gì?
"ăn no" trong tiếng Trung là 饱 (tính từ), 饱餐 (động từ).