Đành phải tiếng Trung là gì?
"đành phải" trong tiếng Trung là 只得 (phó từ).
只得 Phó từ
Hán Việt: CHỈ ĐẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có cách nào khác ngoài; đành phải
- 我无奈只得跟随着她。 Tôi chẳng biết phải làm sao, đành phải theo cô ấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đành phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đành phải tiếng Trung là gì?
"đành phải" trong tiếng Trung là 只得 (phó từ).