Đáng thương tiếng Trung là gì?
"đáng thương" trong tiếng Trung là 可怜 (động từ).
可怜 Động từ
Hán Việt: KHẢ LIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng thương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng thương tiếng Trung là gì?
"đáng thương" trong tiếng Trung là 可怜 (động từ).