TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đáng thương tiếng Trung là gì?

"đáng thương" trong tiếng Trung là 可怜 (động từ).

可怜 Động từ

kěliánHán Việt: KHẢ LIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng thương

Xem đầy đủ từ "可怜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáng thương tiếng Trung là gì?

"đáng thương" trong tiếng Trung là 可怜 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.