Đáng xấu hổ tiếng Trung là gì?
"đáng xấu hổ" trong tiếng Trung là 可耻 (tính từ), 见不得人 (cụm từ), 大逆不道.
可耻 Tính từ
Hán Việt: KHẢ SỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng xấu hổ
见不得人 Cụm từ
Hán Việt: KIẾN BẤT ĐẮC NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng xấu hổ
Xem đầy đủ từ "见不得人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
大逆不道
Hán Việt: ĐẠI NGHỊCH BẤT ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng xấu hổ (về hành vi bất hiếu, nổi loạn hoặc vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực xã hội)
Xem đầy đủ từ "大逆不道": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
混账
Hán Việt: HỖN TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng xấu hổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng xấu hổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng xấu hổ tiếng Trung là gì?
"đáng xấu hổ" trong tiếng Trung là 可耻 (tính từ), 见不得人 (cụm từ), 大逆不道.