Đóng vai chính tiếng Trung là gì?
"đóng vai chính" trong tiếng Trung là 主演 (danh từ), 担纲 (động từ).
主演 Danh từ
Hán Việt: CHỦ DIỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng vai chính; đóng vai trò quan trọng
担纲 Động từ
Hán Việt: ĐẢM CƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng vai chính
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng vai chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đóng vai chính tiếng Trung là gì?
"đóng vai chính" trong tiếng Trung là 主演 (danh từ), 担纲 (động từ).