Đúc tiếng Trung là gì?
"đúc" trong tiếng Trung là 铸造 (động từ), 浇注 (động từ).
铸造 Động từ
Hán Việt: CHÚ TẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúc (rót kim loại vào khuôn)
浇注 Động từ
Hán Việt: KIÊU CHÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúc (kim loại)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đúc tiếng Trung là gì?
"đúc" trong tiếng Trung là 铸造 (động từ), 浇注 (động từ).