TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浇

jiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 澆

Âm Hán Việt KIÊU
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiêu, nghiêu, nhiễu

浇 nghĩa là rót chất lỏng, tưới.

Nghĩa của 浇

jiāo

KIÊUphồn thể 澆
  1. Rót chất lỏng
  2. Tưới (bằng guồng nước)
  3. Tưới nước
  4. Đúc (kim loại nóng chảy)
  5. Đổ khuôn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 浇

Đồng nghĩa

Từ ghép có 浇

Thành ngữ có 浇

  • 火上浇油 — Đổ dầu vào lửa (thành ngữ); fig. làm tình huống trầm trọng hơn
  • 借酒浇愁 — Nhấn chìm nỗi sầu (trong rượu)

Câu ví dụ với 浇

  • 汤姆给自己浇凉水以清醒过来。 Tom dội nước vào người để tỉnh ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5576768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

浇 nghĩa là gì?

浇 (jiāo) nghĩa là rót chất lỏng, tưới.

浇 đọc thế nào?

浇 đọc là jiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 浇 là gì?

Âm Hán Việt của 浇 là "kiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.