Đũng quần tiếng Trung là gì?
"đũng quần" trong tiếng Trung là 奎, 裆.
奎
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đũng quần
裆
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đũng quần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đũng quần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đũng quần tiếng Trung là gì?
"đũng quần" trong tiếng Trung là 奎, 裆.