Đơn lẻ tiếng Trung là gì?
"đơn lẻ" trong tiếng Trung là 单个.
单个
Hán Việt: ĐƠN CÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn lẻ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn lẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đơn lẻ tiếng Trung là gì?
"đơn lẻ" trong tiếng Trung là 单个.