独
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 獨
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: độc
独 nghĩa là một mình, độc lập.
Nghĩa của 独
dú
ĐỘCphồn thể 獨- Một mình
- Độc lập
- Đơn lẻ
- Duy nhất
- Chỉ
- Người ở ẩn, ẩn sĩ
Từ ghép có 独
Thành ngữ có 独
- 独立自主 — Độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
- 得天独厚 — Được trời phú
- 独树一帜 — Giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình
- 独一无二 — Độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
- 单打独斗 — Đánh một mình
- 无独有偶 — Không phải đơn lẻ mà có đôi (thành ngữ, thường mang ý chê bai); không phải trường hợp duy nhất
- 独木舟 — Thuyền độc mộc
- 情有独钟 — Có niềm đam mê đặc biệt (với gì đó)
- 独当一面 — Đảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần
- 独来独往 — Đi đi về về một mình (thành ngữ); hoạt động một mình
- 独断专行 — Tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán
- 独占鳌头 — Đỗ đầu kỳ thi đình (thành ngữ, chỉ đầu rùa đá được khắc trước hoàng cung, nơi thí sinh xuất sắc nhất kỳ thi được đứng)
- 独领风骚 — Xuất sắc nhất
- 一枝独秀 — Chỉ một cành cây phát triển mạnh
- 独具匠心 — Độc đáo và tài tình
- 独辟蹊径 — Mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
- 孤独症 — Chứng tự kỷ
- 金鸡独立 — Kim kê độc lập (tư thế thái cực)
- 匠心独运 — Nguyên bản và độc đáo
- 独出心裁 — Thể hiện sự sáng tạo (thành ngữ); làm điều khác biệt
Câu hỏi thường gặp
独 nghĩa là gì?
独 (dú) nghĩa là một mình, độc lập.
独 đọc thế nào?
独 đọc là dú (pinyin).
Âm Hán Việt của 独 là gì?
Âm Hán Việt của 独 là "độc".