Được thuê tiếng Trung là gì?
"được thuê" trong tiếng Trung là 特约 (động từ), 受聘.
特约 Động từ
Hán Việt: ĐẶC ƯỚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được thuê
受聘
Hán Việt: THỤ SÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được thuê (để làm việc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được thuê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Được thuê tiếng Trung là gì?
"được thuê" trong tiếng Trung là 特约 (động từ), 受聘.