Đạt tiếng Trung là gì?
"đạt" trong tiếng Trung là 及格 (động từ).
及格 Động từ
Hán Việt: CẬP CÁCH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đạt, đỗ (điểm đạt)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đạt tiếng Trung là gì?
"đạt" trong tiếng Trung là 及格 (động từ).