TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đạt tiêu chuẩn tiếng Trung là gì?

"đạt tiêu chuẩn" trong tiếng Trung là 合格 (động từ).

合格 Động từ

hégéHán Việt: HỢP CÁCH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu

Xem đầy đủ từ "合格": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạt tiêu chuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đạt tiêu chuẩn tiếng Trung là gì?

"đạt tiêu chuẩn" trong tiếng Trung là 合格 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.