Đấm tiếng Trung là gì?
"đấm" trong tiếng Trung là 揍 (động từ), 捶 (động từ), 拳打 (động từ).
揍 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh; đấm (ai đó)
捶 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã
拳打 Động từ
Hán Việt: QUYỀN ĐẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đấm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đấm tiếng Trung là gì?
"đấm" trong tiếng Trung là 揍 (động từ), 捶 (động từ), 拳打 (động từ).