TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đầu bếp tiếng Trung là gì?

"đầu bếp" trong tiếng Trung là 厨师 (danh từ), 厨子 (danh từ), 炊事员 (danh từ).

厨师 Danh từ

chúshīHán Việt: TRÙ SƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu bếp

  • 她丈夫是个优秀的厨师。 Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba.

Xem đầy đủ từ "厨师": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

厨子 Danh từ

chúziHán Việt: TRÙ TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu bếp

Xem đầy đủ từ "厨子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

炊事员 Danh từ

chuīshìyuánHán Việt: XUY SỰ VIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu bếp

Xem đầy đủ từ "炊事员": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu bếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu bếp tiếng Trung là gì?

"đầu bếp" trong tiếng Trung là 厨师 (danh từ), 厨子 (danh từ), 炊事员 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.