Đẩy tiếng Trung là gì?
"đẩy" trong tiếng Trung là 推 (động từ).
推 Động từ
Hán Việt: SUY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẩy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đẩy tiếng Trung là gì?
"đẩy" trong tiếng Trung là 推 (động từ).