推
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: suy, thôi, tồi
推 nghĩa là đẩy, cắt.
Nghĩa của 推
tuī
SUY- Đẩy
- Cắt
- Từ chối
- Bác bỏ
- Khước từ
- Đùn đẩy (trách nhiệm)
- Hoãn
- Trì hoãn
- Thúc đẩy
- Đề cử
- Bầu chọn
- Massage
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 推
Trái nghĩa
Từ ghép có 推
Thành ngữ có 推
- 推波助澜 — Thêm sóng, trợ lan (thành ngữ); thêm động lực
- 推心置腹 — Dâng cả tấm lòng cho người khác (thành ngữ); hoàn toàn tin tưởng ai đó
- 推陈出新 — Loại bỏ cái cũ, đem vào cái mới (thành ngữ); đổi mới
- 推三阻四 — Viện đủ loại lý do
- 互相推诿 — Đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau
- 半推半就 — Nửa muốn nửa không (thành ngữ); chấp nhận sau khi làm ra vẻ chống cự
- 归纳推理 — Lập luận quy nạp
- 推而广之 — Áp dụng một cách rộng rãi hơn
- 推来推去 — Xô đẩy người khác một cách thô lỗ
- 推挽 — Đẩy và kéo
- 推贤让能 — Nhường cho người hiền và kẻ tài
- 沙盘推演 — Lên kế hoạch nhiệm vụ quân sự trên sa bàn
- 推陈布新 — Loại bỏ cái cũ để phát triển cái mới (thành ngữ); đổi mới
Câu hỏi thường gặp
推 nghĩa là gì?
推 (tuī) nghĩa là đẩy, cắt.
推 đọc thế nào?
推 đọc là tuī (pinyin).
Âm Hán Việt của 推 là gì?
Âm Hán Việt của 推 là "suy".