TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đẩy sang một bên tiếng Trung là gì?

"đẩy sang một bên" trong tiếng Trung là 拨开 (động từ).

拨开 Động từ

bōkāiHán Việt: BÁT KHAI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đẩy sang một bên

Xem đầy đủ từ "拨开": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẩy sang một bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đẩy sang một bên tiếng Trung là gì?

"đẩy sang một bên" trong tiếng Trung là 拨开 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.