Đẩy sang một bên tiếng Trung là gì?
"đẩy sang một bên" trong tiếng Trung là 拨开 (động từ).
拨开 Động từ
Hán Việt: BÁT KHAI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đẩy sang một bên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẩy sang một bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đẩy sang một bên tiếng Trung là gì?
"đẩy sang một bên" trong tiếng Trung là 拨开 (động từ).