TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đặt tên tiếng Trung là gì?

"đặt tên" trong tiếng Trung là 命名 (động từ), 取名 (động từ), 定名 (động từ).

命名 Động từ

mìngmíngHán Việt: MỆNH DANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt tên

  • 他们把太空船命名为 A100。 Họ đặt tên cho con tàu vũ trụ là A100.

Xem đầy đủ từ "命名": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

取名 Động từ

qǔmíngHán Việt: THỦ DANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt tên

Xem đầy đủ từ "取名": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

定名 Động từ

dìngmíngHán Việt: ĐỊNH DANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt tên (cho gì đó)

Xem đầy đủ từ "定名": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

冠名 Động từ

guànmíngHán Việt: QUÁN DANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt tên (cho đội thể thao, cuộc thi, v.v.)

Xem đầy đủ từ "冠名": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt tên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặt tên tiếng Trung là gì?

"đặt tên" trong tiếng Trung là 命名 (động từ), 取名 (động từ), 定名 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.