命
HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: mệnh, mạng, mạnh, mịnh Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
命 nghĩa là sinh mệnh, số phận, vận số.
Nghĩa của 命
mìng
MỆNH- Sinh mệnh
- Số phận; vận số; vận mệnh
- Mệnh lệnh hoặc chỉ huy
- Đặt tên, danh hiệu, v.v.
Từ ghép có 命
Thành ngữ có 命
- 一命呜呼 — Chết
- 死于非命 — Cái chết thảm khốc (thành ngữ); chết trong thảm họa
- 相依为命 — Phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót
- 听天由命 — Phó mặc cho ý trời; cam chịu số phận; tin vào may rủi
- 疲于奔命 — Bận tối mắt tối mũi
- 出人命 — Chết người
- 亡命之徒 — Kẻ chạy trốn (thành ngữ); tội phạm liều lĩnh
- 安身立命 — An cư lạc nghiệp
- 谋财害命 — Âm mưu giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
- 命在旦夕 — Cận kề cửa tử
- 人命关天 — Mạng người là vô giá
- 草菅人命 — Coi thường mạng người
- 生死有命 — Sống chết có số mệnh
- 耳提面命 — Đưa ra lời khuyên chân thành
- 唯命是从 — Vâng lời răm rắp
- 乐天知命 — Bằng lòng với những gì mình có
- 红颜薄命 — Hồng nhan bạc mệnh
- 临危授命 — Hy sinh tính mạng trong cơn khủng hoảng
- 一钱如命 — Keo kiệt; bủn xỉn
- 临危受命 — Nhận trách nhiệm lãnh đạo lúc khủng hoảng
Câu hỏi thường gặp
命 nghĩa là gì?
命 (mìng) nghĩa là sinh mệnh, số phận, vận số.
命 đọc thế nào?
命 đọc là mìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 命 là gì?
Âm Hán Việt của 命 là "mệnh".