Đặt xuống tiếng Trung là gì?
"đặt xuống" trong tiếng Trung là 放下 (động từ), 撂.
放下 Động từ
Hán Việt: PHÓNG HẠ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đặt xuống; để xuống
撂
Hán Việt: LƯỢC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đặt xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặt xuống tiếng Trung là gì?
"đặt xuống" trong tiếng Trung là 放下 (động từ), 撂.