TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đến hạn tiếng Trung là gì?

"đến hạn" trong tiếng Trung là 到期 (động từ).

到期 Động từ

dàoqīHán Việt: ĐÁO KỲ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến hạn (khoản vay, v.v.)

Xem đầy đủ từ "到期": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đến hạn tiếng Trung là gì?

"đến hạn" trong tiếng Trung là 到期 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.