Địa hình tiếng Trung là gì?
"địa hình" trong tiếng Trung là 地势 (danh từ), 地形 (danh từ).
地势 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA THẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Địa hình
地形 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Địa hình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Địa hình tiếng Trung là gì?
"địa hình" trong tiếng Trung là 地势 (danh từ), 地形 (danh từ).