TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地形

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dìxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA HÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地形 nghĩa là địa hình, địa thế.

Nghĩa của 地形

dìxíng

ĐỊA HÌNHDanh từ
  1. Địa hình
  2. Địa thế
  3. Địa mạo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地形

Đồng nghĩa

Từ ghép có 地形

Câu hỏi thường gặp

地形 nghĩa là gì?

地形 (dìxíng) nghĩa là địa hình, địa thế.

地形 đọc thế nào?

地形 đọc là dìxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 地形 là gì?

Âm Hán Việt của 地形 là "địa hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.