Địa vị xã hội tiếng Trung là gì?
"địa vị xã hội" trong tiếng Trung là 身价 (danh từ).
身价 Danh từ
Hán Việt: THÂN GIÁ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Địa vị xã hội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa vị xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Địa vị xã hội tiếng Trung là gì?
"địa vị xã hội" trong tiếng Trung là 身价 (danh từ).