TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Địa vị xã hội tiếng Trung là gì?

"địa vị xã hội" trong tiếng Trung là 身价 (danh từ).

身价 Danh từ

shēnjiàHán Việt: THÂN GIÁ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Địa vị xã hội

Xem đầy đủ từ "身价": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa vị xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Địa vị xã hội tiếng Trung là gì?

"địa vị xã hội" trong tiếng Trung là 身价 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.