Đồ chơi tiếng Trung là gì?
"đồ chơi" trong tiếng Trung là 玩具 (danh từ), 玩意儿 (danh từ), 玩意 (danh từ).
玩具 Danh từ
Hán Việt: NGOẠN CỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ chơi
玩意儿 Danh từ
Hán Việt: NGOẠN Ý NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ chơi
玩意 Danh từ
Hán Việt: NGOẠN Ý giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ chơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồ chơi tiếng Trung là gì?
"đồ chơi" trong tiếng Trung là 玩具 (danh từ), 玩意儿 (danh từ), 玩意 (danh từ).