Đồng cỏ tiếng Trung là gì?
"đồng cỏ" trong tiếng Trung là 草原 (danh từ), 牧场 (danh từ), 草甸 (danh từ).
草原 Danh từ
Hán Việt: THẢO NGUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cỏ
牧场 Danh từ
Hán Việt: MỤC TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cỏ
草甸 Danh từ
Hán Việt: THẢO ĐIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cỏ
草场 Danh từ
Hán Việt: THẢO TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cỏ
牧草 Danh từ
Hán Việt: MỤC THẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cỏ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng cỏ tiếng Trung là gì?
"đồng cỏ" trong tiếng Trung là 草原 (danh từ), 牧场 (danh từ), 草甸 (danh từ).