Đồng hành tiếng Trung là gì?
"đồng hành" trong tiếng Trung là 陪伴 (động từ).
陪伴 Động từ
Hán Việt: BỒI BẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng hành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hành tiếng Trung là gì?
"đồng hành" trong tiếng Trung là 陪伴 (động từ).