Độ cao tiếng Trung là gì?
"độ cao" trong tiếng Trung là 海拔 (danh từ), 高程 (danh từ).
海拔 Danh từ
Hán Việt: HẢI BẠT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Độ cao (so với mực nước biển), cao độ
高程 Danh từ
Hán Việt: CAO TRÌNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Độ cao (ví dụ: so với mực đường)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độ cao tiếng Trung là gì?
"độ cao" trong tiếng Trung là 海拔 (danh từ), 高程 (danh từ).