TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高度

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gāodù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO ĐỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

高度 nghĩa là chiều cao, độ cao.

Nghĩa của 高度

gāodù

CAO ĐỘDanh từ, Tính từ, Phó từ
  1. Chiều cao
  2. Độ cao
  3. Độ nâng
  4. Cấp độ cao
  5. Rất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高度

Đồng nghĩa

Từ ghép có 高度

Câu hỏi thường gặp

高度 nghĩa là gì?

高度 (gāodù) nghĩa là chiều cao, độ cao.

高度 đọc thế nào?

高度 đọc là gāodù (pinyin).

Âm Hán Việt của 高度 là gì?

Âm Hán Việt của 高度 là "cao độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.