Đội hình tiếng Trung là gì?
"đội hình" trong tiếng Trung là 行列 (danh từ), 队形 (danh từ), 队列 (danh từ).
行列 Danh từ
Hán Việt: HÀNG LIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đội hình
队形 Danh từ
Hán Việt: ĐỘI HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đội hình
队列 Danh từ
Hán Việt: ĐỘI LIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đội hình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đội hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đội hình tiếng Trung là gì?
"đội hình" trong tiếng Trung là 行列 (danh từ), 队形 (danh từ), 队列 (danh từ).