Động vật học tiếng Trung là gì?
"động vật học" trong tiếng Trung là 动物 (danh từ), 学 (động từ).
动物 Danh từ
Hán Việt: ĐỘNG VẬT giọng máy của trình duyệt
学 Động từ
Hán Việt: HỌC giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động vật học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Động vật học tiếng Trung là gì?
"động vật học" trong tiếng Trung là 动物 (danh từ), 学 (động từ).