Điêu khắc tiếng Trung là gì?
"điêu khắc" trong tiếng Trung là 雕琢 (động từ).
雕琢 Động từ
Hán Việt: ĐIÊU TRÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điêu khắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điêu khắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điêu khắc tiếng Trung là gì?
"điêu khắc" trong tiếng Trung là 雕琢 (động từ).