Điền vào chỗ trống tiếng Trung là gì?
"điền vào chỗ trống" trong tiếng Trung là 填空 (động từ).
填空 Động từ
Hán Việt: ĐIỀN KHÔNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điền vào chỗ trống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điền vào chỗ trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điền vào chỗ trống tiếng Trung là gì?
"điền vào chỗ trống" trong tiếng Trung là 填空 (động từ).