TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điền vào chỗ trống tiếng Trung là gì?

"điền vào chỗ trống" trong tiếng Trung là 填空 (động từ).

填空 Động từ

tiánkòngHán Việt: ĐIỀN KHÔNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Điền vào chỗ trống

Xem đầy đủ từ "填空": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điền vào chỗ trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điền vào chỗ trống tiếng Trung là gì?

"điền vào chỗ trống" trong tiếng Trung là 填空 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.