Điều khoản tiếng Trung là gì?
"điều khoản" trong tiếng Trung là 条件 (danh từ), 条款 (danh từ), 条文 (danh từ).
条件 Danh từ
Hán Việt: ĐIỀU KIỆN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
条款 Danh từ
Hán Việt: ĐIỀU KHOẢN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
条文 Danh từ
Hán Việt: ĐIỀU VĂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điều khoản
规约 Danh từ
Hán Việt: QUY ƯỚC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điều khoản (của một thỏa thuận)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều khoản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều khoản tiếng Trung là gì?
"điều khoản" trong tiếng Trung là 条件 (danh từ), 条款 (danh từ), 条文 (danh từ).