Điểm số tiếng Trung là gì?
"điểm số" trong tiếng Trung là 分数 (danh từ), 成绩 (danh từ).
分数 Danh từ
Hán Việt: PHÂN SỐ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điểm số
成绩 Danh từ
Hán Việt: THÀNH TÍCH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điểm số
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điểm số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điểm số tiếng Trung là gì?
"điểm số" trong tiếng Trung là 分数 (danh từ), 成绩 (danh từ).