TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đi đi lại lại tiếng Trung là gì?

"đi đi lại lại" trong tiếng Trung là 出没 (động từ).

出没 Động từ

chūmòHán Việt: XUẤT MỘT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi đi lại lại

Xem đầy đủ từ "出没": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi đi lại lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi đi lại lại tiếng Trung là gì?

"đi đi lại lại" trong tiếng Trung là 出没 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.