Đi đi lại lại tiếng Trung là gì?
"đi đi lại lại" trong tiếng Trung là 出没 (động từ).
出没 Động từ
Hán Việt: XUẤT MỘT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi đi lại lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi đi lại lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi đi lại lại tiếng Trung là gì?
"đi đi lại lại" trong tiếng Trung là 出没 (động từ).