TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đuôi tiếng Trung là gì?

"đuôi" trong tiếng Trung là 尾巴 (danh từ), 尾.

尾巴 Danh từ

wěibaHán Việt: VĨ BA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuôi

  • 兔子有长耳朵和短尾巴。 Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
  • 有没有尾巴的猫。 Có những con mèo không đuôi.

Xem đầy đủ từ "尾巴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

尾

wěiHán Việt: VĨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuôi

Xem đầy đủ từ "尾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đuôi tiếng Trung là gì?

"đuôi" trong tiếng Trung là 尾巴 (danh từ), 尾.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.