TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Anh ấy tiếng Trung là gì?

"anh ấy" trong tiếng Trung là 他 (đại từ).

他 Đại từ

tāHán Việt: THA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); nó; hắn

  • 他被工厂的老板解雇。 Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.
  • 他每天早上八点起床。 Anh ấy thức dậy lúc tám giờ sáng hàng ngày.

Xem đầy đủ từ "他": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh ấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Anh ấy tiếng Trung là gì?

"anh ấy" trong tiếng Trung là 他 (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.