Bài thi tiếng Trung là gì?
"bài thi" trong tiếng Trung là 试卷 (danh từ).
试卷 Danh từ
Hán Việt: THÍ QUYỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài thi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài thi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bài thi tiếng Trung là gì?
"bài thi" trong tiếng Trung là 试卷 (danh từ).