Bánh hấp tiếng Trung là gì?
"bánh hấp" trong tiếng Trung là 卷子 (danh từ).
卷子 Danh từ
Hán Việt: QUYỂN TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh hấp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh hấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh hấp tiếng Trung là gì?
"bánh hấp" trong tiếng Trung là 卷子 (danh từ).