团
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 團, 糰
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: đoàn
团 nghĩa là đoàn, nhóm, cục, nắm.
Nghĩa của 团
tuán
ĐOÀNphồn thể 團- Đoàn, nhóm
- Cục, nắm
- Tròn
- Cục
- Khối
- Cuộn thành bóng
- Tụ tập
- Trung đoàn
- Nhóm
- Hội
- Lượng từ cho một khối hoặc chất mềm: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói)
tuán
ĐOÀNphồn thể 糰- Bánh hấp
Từ ghép có 团
Thành ngữ có 团
Câu ví dụ với 团
- 云是天空中的水汽团。 Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.Tatoeba #4936113
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
团 nghĩa là gì?
团 (tuán) nghĩa là đoàn, nhóm, cục, nắm.
团 đọc thế nào?
团 đọc là tuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 团 là gì?
Âm Hán Việt của 团 là "đoàn".