TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

团

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 團, 糰

Âm Hán Việt ĐOÀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: đoàn

团 nghĩa là đoàn, nhóm, cục, nắm.

Nghĩa của 团

tuán

ĐOÀNphồn thể 團
  1. Đoàn, nhóm
  2. Cục, nắm
  3. Tròn
  4. Cục
  5. Khối
  6. Cuộn thành bóng
  7. Tụ tập
  8. Trung đoàn
  9. Nhóm
  10. Hội
  11. Lượng từ cho một khối hoặc chất mềm: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói)

tuán

ĐOÀNphồn thể 糰
  1. Bánh hấp

Từ ghép có 团

Thành ngữ có 团

Câu ví dụ với 团

  • 云是天空中的水汽团。 Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.Tatoeba #4936113

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

团 nghĩa là gì?

团 (tuán) nghĩa là đoàn, nhóm, cục, nắm.

团 đọc thế nào?

团 đọc là tuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 团 là gì?

Âm Hán Việt của 团 là "đoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.