Bánh răng tiếng Trung là gì?
"bánh răng" trong tiếng Trung là 闸 (danh từ), 齿轮 (danh từ).
闸 Danh từ
Hán Việt: ÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh răng
齿轮 Danh từ
Hán Việt: XỈ LUÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh răng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh răng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh răng tiếng Trung là gì?
"bánh răng" trong tiếng Trung là 闸 (danh từ), 齿轮 (danh từ).