Báo thù tiếng Trung là gì?
"báo thù" trong tiếng Trung là 报仇 (động từ), 复仇 (động từ).
报仇 Động từ
Hán Việt: BÁO THÙ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo thù
复仇 Động từ
Hán Việt: PHỤC THÙ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo thù; phục thù; báo hận; trả thù
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo thù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Báo thù tiếng Trung là gì?
"báo thù" trong tiếng Trung là 报仇 (động từ), 复仇 (động từ).