TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bãi biển tiếng Trung là gì?

"bãi biển" trong tiếng Trung là 沙滩 (danh từ), 海滩 (danh từ), 滩.

沙滩 Danh từ

shātānHán Việt: SA THAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi biển

Xem đầy đủ từ "沙滩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

海滩 Danh từ

hǎitānHán Việt: HẢI THAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi biển

  • 去海滩走哪条路? Ra bãi biển đi lối nào?

Xem đầy đủ từ "海滩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

滩

tānHán Việt: THAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi biển

Xem đầy đủ từ "滩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bãi biển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bãi biển tiếng Trung là gì?

"bãi biển" trong tiếng Trung là 沙滩 (danh từ), 海滩 (danh từ), 滩.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.