Bãi cát tiếng Trung là gì?
"bãi cát" trong tiếng Trung là 汀, 沙洲 (danh từ).
汀
Hán Việt: ĐINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi cát
沙洲 Danh từ
Hán Việt: SA CHÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi cát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bãi cát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bãi cát tiếng Trung là gì?
"bãi cát" trong tiếng Trung là 汀, 沙洲 (danh từ).