Bùm tiếng Trung là gì?
"bùm" trong tiếng Trung là 砰, 咚, 嘭.
砰
Hán Việt: PHANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùm
咚
Hán Việt: ĐÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùm (tiếng trống)
嘭
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bùm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bùm tiếng Trung là gì?
"bùm" trong tiếng Trung là 砰, 咚, 嘭.